Tâm HSK

薪水

xīnshuǐ
tân thủy
lương; tiền công

薪水 (xīnshuǐ, Hán Việt: tân thủy) nghĩa là lương; tiền công. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

薪 tân · 2 từ

水 thủy · 59 từ