Tâm HSK

衡量

héngliáng
hành lượng
cân nhắc; khảo sát; xem xét

衡量 (héngliáng, Hán Việt: hành lượng) nghĩa là cân nhắc; khảo sát; xem xét. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

衡 hành · 5 từ

量 lượng · 28 từ