Tâm HSK

年薪

niánxīn
niên tân
lương hàng năm

年薪 (niánxīn, Hán Việt: niên tân) nghĩa là lương hàng năm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

年 niên · 50 từ

薪 tân · 2 từ