字母 (zìmǔ, Hán Việt: tự mẫu) nghĩa là chữ cái (của bảng chữ cái). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
字 tự · 21 từ
汉字Hànzìchữ Hán名字míngzitên字典zìdiǎnTừ điển chữ Hán (chứa mục từ cho…数字shùzìchữ số文字wénzìchữ viết十字路口shízìlùkǒungã tư签字qiānzìký tên字幕zìmùchú thích