Tâm HSK

字母

zìmǔ
tự mẫu
chữ cái (của bảng chữ cái)

字母 (zìmǔ, Hán Việt: tự mẫu) nghĩa là chữ cái (của bảng chữ cái). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

字 tự · 21 từ

母 mẫu · 11 từ