Tâm HSK

岳母

yuèmǔ
nhạc mẫu
mẹ vợ

岳母 (yuèmǔ, Hán Việt: nhạc mẫu) nghĩa là mẹ vợ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

岳 nhạc · 2 từ

母 mẫu · 11 từ