Tâm HSK

冷门

lěngmén
lãnh môn
một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một…

冷门 (lěngmén, Hán Việt: lãnh môn) nghĩa là một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.); nghĩa bóng: một…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 冷门

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

冷 lãnh · 16 từ

门 môn · 23 từ