Tâm HSK

过境

guòjìng
quá cảnh
đi qua lãnh thổ của một quốc gia; quá cảnh

过境 (guòjìng, Hán Việt: quá cảnh) nghĩa là đi qua lãnh thổ của một quốc gia; quá cảnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

过 quá · 50 từ

境 cảnh · 13 từ