母鸡
mǔjī
mẫu kê
gà mái; không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1)
母鸡 (mǔjī, Hán Việt: mẫu kê) nghĩa là gà mái; không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
母 mẫu · 11 từ
父母fùmǔcha và mẹ母亲mǔqīnmẹ母女mǔnǚmẹ và con gái母子mǔzǐmẹ và con字母zìmǔchữ cái母语mǔyǔngôn ngữ mẹ đẻ祖母zǔmǔbà nội岳母yuèmǔmẹ vợ