Tâm HSK

母鸡

mǔjī
mẫu kê
gà mái; không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1)

母鸡 (mǔjī, Hán Việt: mẫu kê) nghĩa là gà mái; không biết (tiếng lóng hài hước bắt chước tiếng Quảng Đông 唔知, Jyutping: m4 zi1). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

母 mẫu · 11 từ

鸡 kê · 4 từ