Tâm HSK

公鸡

gōngjī
công kê
gà trống

公鸡 (gōngjī, Hán Việt: công kê) nghĩa là gà trống. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

公 công · 55 từ

鸡 kê · 4 từ