Tâm HSK

母女

mǔnǚ
mẫu nữ
mẹ và con gái; mẹ-con gái

母女 (mǔnǚ, Hán Việt: mẫu nữ) nghĩa là mẹ và con gái; mẹ-con gái. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

母 mẫu · 11 từ

女 nữ · 19 từ