Tâm HSK

女生

nǚshēng
nữ sinh
nữ sinh; học sinh nữ; cô gái

女生 (nǚshēng, Hán Việt: nữ sinh) nghĩa là nữ sinh; học sinh nữ; cô gái. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

女 nữ · 19 từ

生 sinh · 69 từ