忙碌 (mánglù, Hán Việt: mang lục) nghĩa là bận rộn; nhộn nhịp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
忙碌 (mánglù, Hán Việt: mang lục) nghĩa là bận rộn; nhộn nhịp. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.