忙活 (mánghuo, Hán Việt: mang hoạt) nghĩa là rất bận rộn; công việc cấp bách. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
忙 mang · 10 từ
帮忙bāngmánggiúp đỡ, giúp một tay忙碌mánglùbận rộn急忙jímángmột cách vội vàng连忙liánmángngay lập tức匆忙cōngmángvội vã繁忙fánmángbận rộn赶忙gǎnmángvội vàng慌忙huāngmángrất vội vàng