Tâm HSK

偏远

piānyuǎn
thiên viễn
hẻo lánh; xa nền văn minh

偏远 (piānyuǎn, Hán Việt: thiên viễn) nghĩa là hẻo lánh; xa nền văn minh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

偏 thiên · 7 từ

远 viễn · 18 từ