Tâm HSK

得当

dédàng
đắc đương
thích hợp; phù hợp

得当 (dédàng, Hán Việt: đắc đương) nghĩa là thích hợp; phù hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

当 đương · 42 từ