Tâm HSK

相通

xiāngtōng
tương thông
liên thông; kết nối; giao tiếp

相通 (xiāngtōng, Hán Việt: tương thông) nghĩa là liên thông; kết nối; giao tiếp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

通 thông · 43 từ