Tâm HSK

偏差

piānchā
thiên soa
thiên lệch; độ lệch

偏差 (piānchā, Hán Việt: thiên soa) nghĩa là thiên lệch; độ lệch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

偏 thiên · 7 từ

差 soa · 14 từ