Tâm HSK

偏见

piānjiàn
thiên kiến
thành kiến; thiên kiến

偏见 (piānjiàn, Hán Việt: thiên kiến) nghĩa là thành kiến; thiên kiến. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

偏 thiên · 7 từ

见 kiến · 42 từ