Tâm HSK

赶忙

gǎnmáng
cản mang
vội vàng; vội vã; nhanh chóng

赶忙 (gǎnmáng, Hán Việt: cản mang) nghĩa là vội vàng; vội vã; nhanh chóng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

赶 cản · 9 từ

忙 mang · 10 từ