Tâm HSK

赶往

gǎnwǎng
cản vãng
vội vã đi đến (một nơi nào đó)

赶往 (gǎnwǎng, Hán Việt: cản vãng) nghĩa là vội vã đi đến (một nơi nào đó). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

赶 cản · 9 từ

往 vãng · 19 từ