侵权 (qīnquán, Hán Việt: xâm quyền) nghĩa là xâm phạm quyền; làm trái; phạm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
侵权 (qīnquán, Hán Việt: xâm quyền) nghĩa là xâm phạm quyền; làm trái; phạm. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.