Tâm HSK

无理

wúlǐ
vô lí
không hợp lý; không hợp tình

无理 (wúlǐ, Hán Việt: vô lí) nghĩa là không hợp lý; không hợp tình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 无理

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

理 lí · 57 từ