Tâm HSK

无理取闹

wúlǐqǔnào
vô lí thủ nháo
gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích

无理取闹 (wúlǐqǔnào, Hán Việt: vô lí thủ nháo) nghĩa là gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

无 vô · 76 từ

理 lí · 57 từ

取 thủ · 26 từ

闹 nháo · 8 từ