Tâm HSK

中性

zhōngxìng
trung tính
trung tính

中性 (zhōngxìng, Hán Việt: trung tính) nghĩa là trung tính. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

性 tính · 37 từ