Tâm HSK

其后

qíhòu
kì hậu
tiếp theo; sau đó; sau điều đó

其后 (qíhòu, Hán Việt: kì hậu) nghĩa là tiếp theo; sau đó; sau điều đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

其 kì · 17 từ

后 hậu · 51 từ