Tâm HSK

音像

yīnxiàng
âm tượng
âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn

音像 (yīnxiàng, Hán Việt: âm tượng) nghĩa là âm thanh và hình ảnh; nghe nhìn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

音 âm · 15 từ

像 tượng · 11 từ