Tâm HSK

流氓

liúmáng
lưu manh
kẻ lưu manh; du côn; gangster

流氓 (liúmáng, Hán Việt: lưu manh) nghĩa là kẻ lưu manh; du côn; gangster. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ