宠爱 (chǒngài, Hán Việt: sủng ái) nghĩa là cưng chiều ai đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
宠爱 (chǒngài, Hán Việt: sủng ái) nghĩa là cưng chiều ai đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.