Tâm HSK

宠爱

chǒngài
sủng ái
cưng chiều ai đó

宠爱 (chǒngài, Hán Việt: sủng ái) nghĩa là cưng chiều ai đó. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宠 sủng · 2 từ

爱 ái · 21 từ