Tâm HSK

宠物

chǒngwù
sủng vật
thú cưng

宠物 (chǒngwù, Hán Việt: sủng vật) nghĩa là thú cưng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

宠 sủng · 2 từ

物 vật · 35 từ