Tâm HSK

卡通

kǎtōng
tạp thông
hoạt hình (từ mượn)

卡通 (kǎtōng, Hán Việt: tạp thông) nghĩa là hoạt hình (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 卡通

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

卡 tạp · 9 từ

通 thông · 43 từ