Tâm HSK

磁卡

cíkǎ
từ tạp
thẻ từ; Thẻ IC (điện thoại)

磁卡 (cíkǎ, Hán Việt: từ tạp) nghĩa là thẻ từ; Thẻ IC (điện thoại). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

磁 từ · 3 từ

卡 tạp · 9 từ