Tâm HSK

磁带

cídài
từ đái
băng từ

磁带 (cídài, Hán Việt: từ đái) nghĩa là băng từ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

磁 từ · 3 từ

带 đái · 21 từ