Tâm HSK

大意

dàyì
đại ý
ý chính; đại ý

大意 (dàyì, Hán Việt: đại ý) nghĩa là ý chính; đại ý. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • dà yì ý chính; đại ý
  • dà yi cẩu thả

Cụm từ thường gặp có 大意

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

意 ý · 62 từ