柏树 (bǎishù, Hán Việt: bách thụ) nghĩa là cây bách; phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
柏树 (bǎishù, Hán Việt: bách thụ) nghĩa là cây bách; phát âm ở Đài Loan [bo2 shu4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.