Tâm HSK

一卡通

yīkǎtōng
nhất tạp thông
tên của các loại thẻ thông minh không tiếp xúc, nổi bật là Yikatong (chủ yếu cho giao…

一卡通 (yīkǎtōng, Hán Việt: nhất tạp thông) nghĩa là tên của các loại thẻ thông minh không tiếp xúc, nổi bật là Yikatong (chủ yếu cho giao…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

卡 tạp · 9 từ

通 thông · 43 từ