Tâm HSK

工艺

gōngyì
công nghệ
thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật công nghiệp

工艺 (gōngyì, Hán Việt: công nghệ) nghĩa là thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật công nghiệp. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 工艺

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

工 công · 39 từ

艺 nghệ · 9 từ