Tâm HSK

技术

jìshù
kĩ thuật
công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng

技术 (jìshù, Hán Việt: kĩ thuật) nghĩa là công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 技术

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

技 kĩ · 12 từ

术 thuật · 12 từ