Tâm HSK

魔术

móshù
ma thuật
ảo thuật

魔术 (móshù, Hán Việt: ma thuật) nghĩa là ảo thuật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

魔 ma · 2 từ

术 thuật · 12 từ