电源 (diànyuán, Hán Việt: điện nguyên) nghĩa là nguồn điện. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
电 điện · 41 từ
电话diànhuàđiện thoại电影院diànyǐngyuànrạp chiếu phim电影diànyǐngphim电视diànshìtruyền hình电脑diànnǎomáy tính打电话dǎdiànhuàgọi điện thoại电梯diàntīthang máy电视剧diànshìjùphim truyền hình