Tâm HSK

专著

zhuānzhù
chuyên trứ
chuyên khảo; văn bản chuyên ngành

专著 (zhuānzhù, Hán Việt: chuyên trứ) nghĩa là chuyên khảo; văn bản chuyên ngành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

专 chuyên · 19 từ

著 trứ · 5 từ