Tâm HSK

消沉

xiāochén
tiêu trầm
trầm cảm; tâm trạng tồi tệ; tinh thần sa sút

消沉 (xiāochén, Hán Việt: tiêu trầm) nghĩa là trầm cảm; tâm trạng tồi tệ; tinh thần sa sút. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

消 tiêu · 15 từ

沉 trầm · 12 từ