Tâm HSK

仅次于

jǐncìyú
cận thứ vu
chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi...

仅次于 (jǐncìyú, Hán Việt: cận thứ vu) nghĩa là chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi.... Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

仅 cận · 4 từ

次 thứ · 22 từ

于 vu · 45 từ