仅次于 (jǐncìyú, Hán Việt: cận thứ vu) nghĩa là chỉ đứng sau...; xếp hạng sau mỗi.... Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
仅 cận · 4 từ
次 thứ · 22 từ
再次zàicìmột lần nữa其次qícìtiếp theo此次cǐcìlần này一次性yīcìxìngmột lần首次shǒucìđầu tiên层次céngcìtầng次数cìshùsố lần下次xiàcìlần tới