不仅
bùjǐn
bất cận
không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)
不仅 (bùjǐn, Hán Việt: bất cận) nghĩa là không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...). Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 不仅
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
不 bất · 207 từ
不要búyàođừng不错búcuòkhá tốt不好意思bù hǎoyìsingại quá对不起duìbuqǐTôi xin lỗi不客气bùkèqikhông có chi不同bùtóngkhác不用bùyòngkhông cần不行bùxíngkhông được