Tâm HSK

沉思

chénsī
trầm tư
suy ngẫm; suy tư; sự suy ngẫm

沉思 (chénsī, Hán Việt: trầm tư) nghĩa là suy ngẫm; suy tư; sự suy ngẫm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

沉 trầm · 12 từ

思 tư · 20 từ