Tâm HSK

遗物

yíwù
di vật
di vật

遗物 (yíwù, Hán Việt: di vật) nghĩa là di vật. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

遗 di · 13 từ

物 vật · 35 từ