Tâm HSK

名著

míngzhù
danh trứ
tác phẩm kiệt xuất

名著 (míngzhù, Hán Việt: danh trứ) nghĩa là tác phẩm kiệt xuất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

名 danh · 40 từ

著 trứ · 5 từ