Tâm HSK

着眼

zhuóyǎn
trứ nhãn
đặt mục tiêu vào; có điều gì đó trong đầu; tập trung

着眼 (zhuóyǎn, Hán Việt: trứ nhãn) nghĩa là đặt mục tiêu vào; có điều gì đó trong đầu; tập trung. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

着 trứ · 32 từ

眼 nhãn · 25 từ