Tâm HSK

镶嵌

xiāngqiàn
tương khảm
khảm; nạm; đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn)

镶嵌 (xiāngqiàn, Hán Việt: tương khảm) nghĩa là khảm; nạm; đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn). Đây là từ vựng HSK 7–9.