Tâm HSK

从没

cóngméi
tòng một
chưa bao giờ (trong quá khứ); chưa từng làm

从没 (cóngméi, Hán Việt: tòng một) nghĩa là chưa bao giờ (trong quá khứ); chưa từng làm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

从 tòng · 23 từ

没 một · 19 từ