Tâm HSK

崩溃

bēngkuì
băng hội
sụp đổ; sụp; tan vỡ

崩溃 (bēngkuì, Hán Việt: băng hội) nghĩa là sụp đổ; sụp; tan vỡ. Đây là từ vựng HSK 7–9.